dry cleaners

Học thuật
Thân thiện
dry cleaners

A woman picks up her suit from the dry cleaners.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệm giặt khô, cửa hàng giặt khô: Một cơ sở kinh doanh cung cấp dịch vụ làm sạch quần áo vải vóc bằng phương pháp giặt khô, sử dụng dung môi hóa chất thay vì nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to take my suit to the dry cleaners. (Tôi cần mang bộ vest của mình đến tiệm giặt khô.)
    • The dry cleaners on Main Street offers same-day service. (Tiệm giặt khô trên phố Main dịch vụ giặt trong ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the dry cleaners": đangtiệm giặt khô hoặc đang được giặt khô.
    • My coat is still at the dry cleaners. (Áo khoác của tôi vẫn còntiệm giặt khô.)
  • "drop something off at the dry cleaners": mang đồ đến tiệm giặt khô.
    • Can you drop this dress off at the dry cleaners on your way to work? (Bạn có thể mang chiếc váy này đến tiệm giặt khô trên đường đi làm được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Dry cleaning (n): dịch vụ giặt khô, phương pháp giặt khô.
    • This sweater requires dry cleaning. (Chiếc áo len này cần được giặt khô.)
  • Dry-clean (v): giặt khô (động từ).
    • You should dry-clean this delicate fabric. (Bạn nên giặt khô loại vải mỏng manh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Laundry (specializing in dry cleaning): tiệm giặt là (chuyên về giặt khô).
  • Cleaners: tiệm giặt (thường được hiểu ngầm giặt khô trong ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "dry cleaners")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dry cleaners")

dry cleaners

A woman picks up her suit from the dry cleaners.

Noun
  1. quầy giặt khô